Operation: Super Hornet

Xem dạng PDF

Gửi bài giải

Điểm: 30,00
Giới hạn thời gian: 1.0s
Giới hạn bộ nhớ: 256M

Dạng bài

Chiến Dịch: Super Hornet (Operation: Super Hornet)

MÔ TẢ CỐT TRUYỆN

Năm 2026, căng thẳng leo thang. Hàng không mẫu hạm USS Gerald R. Ford (CVN-78) chính thức tham chiến. Bạn được giao quyền điều khiển hệ thống máy tính chiến thuật của một chiếc tiêm kích đa nhiệm hạm tải F/A-18E/F Super Hornet.

Nhiệm vụ của bạn: Xuyên thủng mạng lưới Phòng không (Anti-Air - AA) dày đặc của kẻ thù, không kích các Mục tiêu Giá trị cao (High Value Target - HVT) và quay trở về vùng an toàn trước khi cạn kiệt nhiên liệu. Bầu trời không có chỗ cho những sai lầm, một nước đi sai lầm trước hệ thống radar định vị của địch sẽ biến chiếc tiêm kích triệu đô thành một quả cầu lửa.

Bạn đã sẵn sàng cất cánh chưa, WSO (Weapons Systems Officer)?


CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Chiến trường là một lưới tọa độ N x M (hàng x, cột y với 1 <= x <= N và 1 <= y <= M). Khoảng cách giữa hai ô (x1, y1) và (x2, y2) được tính bằng khoảng cách Manhattan: |x1 - x2| + |y1 - y2|.

1. Bản đồ Địa hình (Terrain)

Mỗi ô trên bản đồ có một Hệ số che khuất (Zone Bonus - Z) giúp máy bay lẩn trốn radar địch và hồi phục chỉ số tàng hình:

  • . Đồng bằng/Biển: Z = 1 (Trống trải, hồi phục chậm).
  • # Bão mây: Z = 2 (Tầm nhìn hạn chế, hồi phục trung bình).
  • ^ Núi/Hẻm núi: Z = 3 (Che khuất radar xuất sắc, hồi phục nhanh).
2. Trình tự 1 Lượt đi (Turn Phase)

Mỗi lượt đi tiêu tốn đúng 1 đơn vị Nhiên liệu (Fuel). F/A-18 sẽ thực hiện chuỗi hành động theo đúng thứ tự sau:

  1. Hành động (Action): Máy bay bắt buộc phải chọn di chuyển sang 1 ô kề cạnh (UP, DOWN, LEFT, RIGHT) hoặc đứng yên tại chỗ (WAIT).
  2. Khai hỏa (Tùy chọn): Nếu có mục tiêu nằm trong tầm bắn L của vũ khí mang theo, F/A-18 có thể chọn bắn 1 phát.
    • Mục tiêu bị tiêu diệt ngay lập tức (xóa khỏi bản đồ).
    • Chỉ số tàng hình S bị tụt giảm do bộc lộ vị trí: S = max(0, S - Delta).
    • Bộ đếm thời gian từ lần bắn cuối T_fire bị reset về 0.
  3. Kiểm tra Phòng không (AA Check): Mọi hệ thống AA còn hoạt động trên bản đồ sẽ quét radar. Nếu F/A-18 đang đứng ở khoảng cách <= R của một hệ thống AA, đồng thời chỉ số tàng hình hiện tại S <= D (Ngưỡng phát hiện của AA đó) -> Máy bay bị bắn rụng, Điểm = 0.
  4. Hồi phục Tàng hình (Stealth Recovery):
    • Thời gian từ lần bắn cuối T_fire tăng thêm 1.
    • Nếu T_fire >= T_cool (Thời gian làm mát vũ khí), hệ thống tàng hình được kích hoạt lại: S = min(S_max, S + Z), với Z là hệ số che khuất của ô máy bay đang đứng.
3. Điều kiện Vào / Ra chiến trường
  • Tiến vào: Ở lượt đầu tiên, máy bay có thể tiến vào từ bất kỳ ô nào nằm trên biên của bản đồ (hàng 1, hàng N, cột 1 hoặc cột M).
  • Thoát ly: Máy bay có thể gọi lệnh EXIT khi đang đứng ở bất kỳ ô nào trên biên bản đồ để kết thúc nhiệm vụ an toàn. Lệnh EXIT không tốn Fuel.

DỮ LIỆU VÀO (INPUT)

Dữ liệu được đọc từ thiết bị nhập chuẩn (stdin).

  • Dòng 1: 6 số nguyên N, M, F, S_max, Delta, T_cool — Kích thước bản đồ, Nhiên liệu tối đa, Tàng hình tối đa, Độ giảm tàng hình khi bắn, Thời gian chờ hồi tàng hình.
  • Dòng 2: Số nguyên K — Số loại vũ khí máy bay mang theo.
  • K dòng tiếp theo: Mỗi dòng chứa chuỗi {Tên_vũ_khí} và 2 số nguyên C, L — Tên (không chứa dấu cách), Số lượng, Tầm bắn.
  • N dòng tiếp theo: Mỗi dòng chứa M ký tự mô tả địa hình chiến trường (., #, hoặc ^).
  • Dòng tiếp theo: Số nguyên P — Số lượng hệ thống Phòng không (AA).
  • P dòng tiếp theo: Mỗi dòng 4 số nguyên x, y, D, R — Tọa độ của AA, Ngưỡng phát hiện D, Tầm bắn R.
  • Dòng tiếp theo: Số nguyên Q — Số lượng Mục tiêu giá trị cao (HVT).
  • Q dòng tiếp theo: Mỗi dòng 3 số nguyên x, y, V — Tọa độ của HVT, và Giá trị điểm V nhận được nếu phá hủy.

DỮ LIỆU RA (OUTPUT)

In ra thiết bị xuất chuẩn (stdout).

  • Dòng 1: Lệnh in điểm: SCORE {Tổng điểm cao nhất đạt được}
  • Dòng 2: Lệnh tiến vào: ENTER {x} {y}
  • Các dòng tiếp theo: Ghi lại từng lượt đi (mỗi lượt 1 dòng) theo cú pháp:
    • MOVE {HƯỚNG} [FIRE {Tên_vũ_khí} {x_mục_tiêu} {y_mục_tiêu}]
    • WAIT [FIRE {Tên_vũ_khí} {x_mục_tiêu} {y_mục_tiêu}] (Hướng gồm: UP, DOWN, LEFT, RIGHT. Cụm FIRE nằm trong ngoặc vuông [ ] là tùy chọn nếu lượt đó có bắn).
  • Dòng cuối cùng: Lệnh thoát ly: EXIT {x} {y}

Lưu ý: Lộ trình không hợp lệ (đi ra ngoài bản đồ, hết sạch nhiên liệu chưa kịp EXIT, xài lố đạn, bị bắn rụng) sẽ nhận 0 điểm (Wrong Answer).


GIỚI HẠN (CONSTRAINTS)

  • Thời gian chạy: 2.0s | Bộ nhớ: 256MB.
  • T_cool <= F <= 2000.
  • 1 <= K <= 5, 1 <= C <= 10, Delta <= S_max <= 100.

Subtask 1 (30% số điểm): Nhiệm vụ Trinh sát

  • 1 <= N, M <= 15. Số lượng AA <= 5, HVT <= 5.

Subtask 2 (70% số điểm): Chiến dịch Toàn diện

  • 1 <= N, M <= 100. Số lượng AA <= 100, HVT <= 50.

VÍ DỤ (SAMPLE I/O)

Input
5 5 15 10 10 1
2
AGM-88_HARM 1 3
GBU-31_JDAM 1 2
. . . ^ .
. . . ^ .
. . . . .
. . . . .
. . . . .
1
3 3 5 2
1
1 5 100
Output
SCORE 100
ENTER 1 1
MOVE RIGHT
MOVE RIGHT FIRE AGM-88_HARM 3 3
MOVE RIGHT
WAIT
WAIT
WAIT FIRE GBU-31_JDAM 1 5
MOVE RIGHT
EXIT 1 5

GIẢI THÍCH VÍ DỤ (LOG MÔ PHỎNG)

  • Turn 1: ENTER 1 1. Fuel = 14. S = 10. Cách AA(3,3) là 4 đơn vị -> Nằm ngoài tầm bắn của AA, an toàn.
  • Turn 2: MOVE RIGHT sang ô (1, 2). Fuel = 13.
  • Turn 3: MOVE RIGHT sang ô (1, 3). Fuel = 12.
    • Đồng thời FIRE AGM-88_HARM vào AA tại (3, 3). Khoảng cách là |1-3| + |3-3| = 2 <= 3 (Hợp lệ).
    • AA bị tiêu diệt! Chỉ số tàng hình giảm: S = max(0, 10 - 10) = 0. T_fire = 0.
  • Turn 4: MOVE RIGHT sang ô (1, 4). Ô này là ^ (Núi). Fuel = 11.
    • T_fire = 1 >= T_cool (1) -> Bắt đầu hồi tàng hình.
    • Hệ số núi Z = 3 -> Tàng hình S tăng lên: 0 + 3 = 3.
  • Turn 5: WAIT ở lại ô (1, 4) để nấp. Fuel = 10. T_fire = 2. S tăng: 3 + 3 = 6.
  • Turn 6: WAIT tiếp tục nấp. Fuel = 9. T_fire = 3. S tăng: 6 + 3 = 9.
  • Turn 7: WAIT và FIRE GBU-31_JDAM vào HVT tại (1, 5). Khoảng cách là 1 (Hợp lệ).
    • HVT bị tiêu diệt, thu về 100 điểm.
    • Bắn súng nên S tụt về 0.
  • Turn 8: MOVE RIGHT sang ô (1, 5) nằm trên biên. Fuel = 7.
  • Cuối cùng: Gọi lệnh EXIT 1 5 kết thúc an toàn với 100 điểm.

Bình luận

Hãy đọc nội quy trước khi bình luận.


Không có bình luận tại thời điểm này.